strangers” in Vietnamese

người lạ

Definition

Những người bạn không quen biết. Cũng có thể chỉ những người mới hoặc xa lạ ở một nơi hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người bạn chưa từng gặp ('không nói chuyện với người lạ'). Có thể mang ý cảnh báo hoặc trung lập. Trong câu 'Chúng tôi là người lạ ở đây', nghĩa là mới đến nơi đó.

Examples

My parents told me not to talk to strangers.

Bố mẹ tôi bảo tôi không được nói chuyện với **người lạ**.

At the party, we were all strangers at first.

Lúc đầu, ở bữa tiệc chúng tôi đều là **người lạ**.

She feels nervous around strangers.

Cô ấy cảm thấy lo lắng khi ở gần **người lạ**.

It’s funny how two strangers can become close friends so quickly.

Thật lạ là hai **người lạ** lại có thể thành bạn thân chỉ trong thời gian ngắn.

We came into this city as strangers, and now it feels like home.

Chúng tôi đến thành phố này như **người lạ**, và bây giờ nơi đây đã như quê nhà.

By the end of the trip, we didn’t feel like strangers anymore.

Cuối chuyến đi, chúng tôi không còn thấy mình là **người lạ** nữa.