straightforward” in Vietnamese

đơn giảndễ hiểuthẳng thắn

Definition

Một việc được gọi là đơn giản hoặc dễ hiểu khi nó rõ ràng, không phức tạp và không có ý ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả quá trình, câu trả lời hoặc cách diễn đạt rõ ràng, không vòng vo. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'trung thực' khi nói về người.

Examples

It’s a straightforward process.

Đây là một quy trình **đơn giản**.

She gave a straightforward answer.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **thẳng thắn**.

The instructions are straightforward.

Hướng dẫn này rất **đơn giản**.

He’s very straightforward when he talks—you always know what he means.

Anh ấy nói chuyện rất **thẳng thắn**—bạn luôn hiểu anh ấy muốn nói gì.

This recipe is really straightforward, even for beginners.

Công thức này thực sự rất **đơn giản**, kể cả với người mới bắt đầu.

Just give me a straightforward explanation—no need to make it complicated.

Chỉ cần giải thích **đơn giản** cho tôi thôi—không cần làm phức tạp đâu.