story” in Vietnamese

câu chuyệntruyệntầng (toà nhà)

Definition

Mô tả các sự kiện thực hoặc tưởng tượng với mục đích giải trí hay cung cấp thông tin. Ngoài ra, "story" còn chỉ tầng trong một tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong nói và viết hàng ngày. Thường gặp ở cụm như "kể chuyện" (tell a story), "bịa chuyện" (make up a story). Nghĩa "tầng" chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He told a story about his trip.

Anh ấy đã kể một **câu chuyện** về chuyến đi của mình.

This building has five stories.

Toà nhà này có năm **tầng**.

She wrote a story for the school newspaper.

Cô ấy đã viết một **câu chuyện** cho báo trường.

Can you tell me the story behind this painting?

Bạn có thể kể cho tôi nghe **câu chuyện** đằng sau bức tranh này không?

I heard a funny story about him yesterday.

Hôm qua tôi nghe một **câu chuyện** vui về anh ấy.

That movie tells the story of a hero who saves the city.

Bộ phim đó kể về **câu chuyện** của một anh hùng cứu thành phố.