“stormy” in Vietnamese
Definition
Chỉ thời tiết có gió mạnh, mưa lớn, sấm chớp. Cũng dùng để nói về tình huống đầy cảm xúc, xung đột hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả cho thời tiết và tình huống cảm xúc, mâu thuẫn gay gắt như 'mối quan hệ bão tố'. Không dùng thay cho 'mưa' hay 'gió' thông thường.
Examples
It was a stormy night with thunder and lightning.
Đó là một đêm **bão tố** với sấm sét.
The stormy sea made it hard for boats to travel.
Biển **bão tố** khiến tàu thuyền di chuyển khó khăn.
The weather forecast says it will be stormy tomorrow.
Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ **bão tố**.
They had a stormy argument about money last night.
Tối qua họ đã có một cuộc cãi vã **dữ dội** về tiền bạc.
My parents had a stormy marriage for many years.
Bố mẹ tôi đã có một cuộc hôn nhân **dữ dội** trong nhiều năm.
After a stormy start, the meeting finally calmed down.
Sau khi bắt đầu **dữ dội**, cuộc họp cuối cùng cũng bình tĩnh lại.