“storms” in Vietnamese
Definition
Cơn bão là hiện tượng thời tiết mạnh với mưa to, gió lớn, sấm hoặc sét. Đôi khi cũng dùng để chỉ tình huống cảm xúc hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Storms" thường dùng số nhiều khi nói về thời tiết. Cũng dùng ẩn dụ cho khó khăn ('weather the storms'). Hay đi với các động từ 'cause', 'hit', 'pass'. Đừng nhầm với 'hurricane' hay 'typhoon', đó là loại bão riêng.
Examples
The weather forecast says there will be storms tonight.
Dự báo thời tiết nói rằng tối nay sẽ có **cơn bão**.
Many storms happened last summer.
Mùa hè năm ngoái có nhiều **cơn bão**.
Storms can be dangerous for small boats.
**Cơn bão** có thể nguy hiểm cho thuyền nhỏ.
Sometimes life's storms make us stronger.
Đôi khi, những **cơn bão** của cuộc sống giúp chúng ta mạnh mẽ hơn.
After several storms, the beach looked completely different.
Sau vài **cơn bão**, bãi biển trông hoàn toàn khác.
We had to cancel our picnic because of the storms.
Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì **cơn bão**.