storing” in Vietnamese

lưu trữcất giữ

Definition

Đặt các đồ vật ở một nơi để sử dụng trong tương lai, thường là để giữ an toàn hoặc gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với cả đồ vật (lưu trữ thức ăn) và dữ liệu số (lưu trữ dữ liệu). Không dùng cho nghĩa bán hàng. Người học dễ nhầm “storing” với “saving” khi nói về lưu file.

Examples

They are storing water for emergencies.

Họ đang **lưu trữ** nước cho trường hợp khẩn cấp.

We are storing apples in the fridge.

Chúng tôi đang **cất giữ** táo trong tủ lạnh.

He is storing his books on the shelf.

Anh ấy đang **cất giữ** sách lên kệ.

I'm storing all my important documents in a safe place.

Tôi đang **cất giữ** tất cả tài liệu quan trọng ở nơi an toàn.

Are you storing these files on your computer or in the cloud?

Bạn đang **lưu trữ** các tập tin này trên máy tính hay trên đám mây?

She’s always storing snacks in her desk for later.

Cô ấy luôn **cất giữ** đồ ăn vặt trong bàn cho sau này.