store” in Vietnamese

cửa hànglưu trữ

Definition

'Store' là nơi bán hàng hóa, giống như một cửa hàng. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là lưu trữ hoặc giữ lại thứ gì đó để dùng sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Store' (cửa hàng) dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, còn 'shop' là Anh-Anh. Ở dạng động từ, 'store' là bảo quản an toàn, thường dùng cho vật, tài liệu, hay dữ liệu. Đừng nhầm với 'storage' hay chỉ ứng dụng ('app store').

Examples

There is a new store near my house.

Có một **cửa hàng** mới gần nhà tôi.

The store closes at 9 p.m. on weekends.

**Cửa hàng** đóng cửa lúc 9 giờ tối vào cuối tuần.

I bought some apples at the store.

Tôi đã mua một ít táo ở **cửa hàng**.

Please store your food in the refrigerator.

Làm ơn **lưu trữ** thức ăn của bạn trong tủ lạnh.

You can store your photos on the cloud to save space.

Bạn có thể **lưu trữ** ảnh lên đám mây để tiết kiệm dung lượng.

Do you know if this store accepts credit cards?

Bạn có biết **cửa hàng** này có nhận thẻ tín dụng không?