storage” in Vietnamese

lưu trữkho lưu trữ

Definition

Lưu trữ là nơi hoặc hệ thống dùng để giữ đồ vật hoặc dữ liệu cho sau này. Có thể là nơi thực tế hoặc không gian kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện trong cả đời sống thường ngày và công nghệ. Thường gặp trong cụm như 'storage space', 'data storage', 'cloud storage'. Thường không dùng số nhiều.

Examples

We rented a storage unit while the house was being renovated.

Chúng tôi đã thuê một đơn vị **kho lưu trữ** khi căn nhà được sửa chữa.

We need more storage for our winter clothes.

Chúng tôi cần thêm **lưu trữ** cho quần áo mùa đông.

This phone has 128 gigabytes of storage.

Điện thoại này có 128 gigabyte **lưu trữ**.

The boxes are in storage until we move.

Những chiếc hộp đang được đặt trong **kho lưu trữ** cho đến khi chúng tôi chuyển nhà.

I'm out of storage, so I can't download the update.

Tôi đã hết **lưu trữ**, nên không thể tải bản cập nhật.

Cloud storage makes it easy to share files with the team.

**Lưu trữ đám mây** giúp chia sẻ tệp với nhóm trở nên dễ dàng.