stops” in Vietnamese

dừng lạiđiểm dừng

Definition

'Stops' dùng để chỉ việc chấm dứt một hành động hoặc chuyển động, hoặc là các điểm dừng trên hành trình như xe buýt, tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng dạng động từ với chủ ngữ số ít như 'anh ấy dừng lại'. Dạng danh từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh đi lại, như 'ba điểm dừng'.

Examples

He never stops talking when he's nervous.

Khi lo lắng, anh ấy không bao giờ **dừng lại** việc nói chuyện.

The music stops as soon as she walks in.

Nhạc **dừng lại** ngay khi cô ấy bước vào.

The bus stops here every morning.

Chiếc xe buýt này mỗi sáng đều **dừng lại** ở đây.

She stops working at six.

Cô ấy **dừng làm việc** lúc sáu giờ.

This train makes five stops before the airport.

Chuyến tàu này có năm **điểm dừng** trước sân bay.

We're only two stops from your office, so don't get off yet.

Chúng ta còn hai **điểm dừng** nữa là tới văn phòng bạn, đừng xuống vội.