stopping” in Vietnamese

đang dừng lạiđang ngừng

Definition

Dạng tiếp diễn của 'dừng lại', chỉ việc một cái gì đó ngừng, không di chuyển hoặc kết thúc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'The bus is stopping' nghĩa là xe buýt đang dừng lại. 'They are stopping the project' nghĩa là họ đang ngừng dự án. 'Stopping by' dùng khi ghé thăm nhanh, mang nghĩa khác.

Examples

He drove for hours without stopping.

Anh ấy lái xe hàng giờ **không dừng lại**.

What's stopping you from applying for the job?

Điều gì đang **ngăn cản** bạn nộp đơn xin việc?

The bus is stopping at the next corner.

Xe buýt đang **dừng lại** ở góc tiếp theo.

She is stopping the music now.

Cô ấy đang **tắt** nhạc bây giờ.

The rain isn't stopping, so let's stay inside.

Mưa vẫn **chưa dừng**, nên ở trong nhà đi.

Thanks for stopping by to check on me.

Cảm ơn vì đã **ghé qua** thăm mình.