stool” in Vietnamese

ghế đônphân (sinh học/y học)

Definition

Ghế đôn là loại ghế đơn giản không có lưng tựa hoặc tay vịn. Trong y học hoặc sinh học, 'phân' chỉ chất thải rắn được thải ra từ cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghế đôn' thường dùng cho quầy bar, nhà bếp, không có lưng tựa. Nghĩa về 'phân' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y tế, nên tránh dùng trong nói chuyện bình thường. Phân biệt với 'ghế tựa' (có lưng) và 'băng ghế' (ngồi nhiều người).

Examples

He sat on the stool to tie his shoes.

Anh ấy ngồi lên **ghế đôn** để buộc giày.

Please bring another stool for the guest.

Vui lòng mang thêm một **ghế đôn** cho khách.

The doctor asked for a stool sample.

Bác sĩ yêu cầu một mẫu **phân**.

That bar only has stools to sit on, not chairs.

Quán bar đó chỉ có **ghế đôn** để ngồi, không có ghế tựa.

Testing your stool can reveal lots about your health.

Kiểm tra **phân** của bạn có thể tiết lộ nhiều thông tin về sức khỏe.

I grabbed a stool and joined the group at the kitchen counter.

Tôi lấy một **ghế đôn** rồi ngồi cùng mọi người ở bàn bếp.