“stones” in Vietnamese
Definition
Những mảnh đá cứng nằm trên mặt đất hoặc dùng để xây dựng. “Hòn đá” thường chỉ các viên riêng lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng đếm được: 'một hòn đá', 'ba hòn đá'. Đá nhỏ, nhẵn gọi là 'sỏi'. Trong giao tiếp, 'đá' phổ biến hơn, nhưng các cụm như 'ném đá' hay 'tường đá' dùng 'hòn đá'.
Examples
The road is full of stones.
Con đường đầy **hòn đá**.
She picked up three stones from the beach.
Cô ấy nhặt ba **hòn đá** trên bãi biển.
The wall was made of large stones.
Bức tường được làm từ những **hòn đá** lớn.
There were stones in my shoe the whole walk home.
Suốt quãng đường về nhà tôi có **hòn đá** trong giày.
Kids were skipping stones across the lake.
Bọn trẻ đang ném **hòn đá** lướt trên mặt hồ.
Watch your step—the path is loose stones and mud.
Cẩn thận khi đi nhé—đường đầy **hòn đá** lởm chởm và bùn đất.