“stoned” in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ cảm giác lâng lâng, thư giãn hoặc mơ màng khi sử dụng ma túy, thường là cần sa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính thân mật, thường gắn với cần sa. Thường gặp trong cụm 'get stoned'. Không phù hợp với môi trường trang trọng.
Examples
I can't believe how stoned we got last night.
Tôi không tin nổi chúng ta đã **phê** như thế nào tối qua.
Whenever he's stoned, he laughs at everything.
Mỗi khi anh ấy **phê** là lại cười mọi thứ.
He looks stoned after the party.
Anh ấy trông có vẻ **phê** sau bữa tiệc.
She got stoned with her friends.
Cô ấy đã **phê** cùng bạn bè.
Do you feel stoned right now?
Bạn cảm thấy **phê** ngay bây giờ à?
He went to the store totally stoned and forgot what he needed.
Anh ấy đi ra cửa hàng trong tình trạng **phê** hoàn toàn và quên mất mình cần gì.