“stomping” in Vietnamese
Definition
Hành động dậm chân mạnh xuống đất để tạo tiếng động lớn, thể hiện cảm xúc như giận dữ hoặc khiêu vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trẻ em thể hiện cảm xúc mạnh. 'stomping ground' nghĩa là nơi ai đó hay đến. Không nhầm với 'stamping' (đóng dấu hoặc dậm chân).
Examples
She was stomping around her room because she lost her phone.
Cô ấy đang **dậm chân** vòng quanh phòng vì mất điện thoại.
The children were stomping on the floor upstairs.
Bọn trẻ đang **dậm chân mạnh** trên sàn lầu trên.
I heard someone stomping in the hallway.
Tôi nghe thấy ai đó đang **dậm chân mạnh** ngoài hành lang.
Stop stomping your feet when you're angry.
Đừng **dậm chân mạnh** khi con nổi giận.
The band got the whole crowd stomping to the music.
Ban nhạc khiến cả đám đông **dậm chân** theo nhạc.
He came stomping into the kitchen after his team lost.
Anh ấy **dậm chân mạnh** vào bếp sau khi đội của mình thua.