stokes” in Vietnamese

châm thêm (lửa)khuấy động (cảm xúc, tranh luận)

Definition

Có nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa hoặc làm tăng cảm xúc, hoạt động hay sự sôi nổi. Dùng theo nghĩa đen cho lửa hoặc nghĩa bóng cho cảm xúc, tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stokes' là động từ chia ở thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít. Hay dùng trong cụm như 'stoke the fire', 'stoke anger', mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp bình dân.

Examples

She stokes enthusiasm in her team with positive words.

Cô ấy **khuấy động** sự nhiệt huyết cho đội của mình bằng những lời tích cực.

The news report stokes public fear.

Bản tin này **khuấy động** nỗi sợ hãi của công chúng.

Whenever she stokes the conversation with jokes, everyone laughs.

Mỗi khi cô ấy **khuấy động** cuộc trò chuyện bằng những câu đùa, mọi người đều bật cười.

Social media often stokes debates about politics.

Mạng xã hội thường xuyên **kích động** các cuộc tranh luận về chính trị.

When he stokes his anger, he can't think clearly.

Khi anh ấy **kích động** cơn giận, anh không thể suy nghĩ rõ ràng.

He stokes the fire every night to keep the room warm.

Anh ấy **châm thêm** lửa mỗi tối để giữ ấm phòng.