stockholder” in Vietnamese

cổ đông

Definition

Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty hoặc tập đoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổ đông' có thể dùng thay cho 'stockholder' hoặc 'shareholder'. Được dùng chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Examples

Every stockholder has the right to vote at the annual meeting.

Mỗi **cổ đông** đều có quyền bỏ phiếu tại cuộc họp thường niên.

He became a stockholder after buying shares in the company.

Anh ấy trở thành **cổ đông** sau khi mua cổ phần công ty.

The company sends reports to each stockholder.

Công ty gửi báo cáo cho từng **cổ đông**.

If you're a stockholder, you could get dividends each year.

Nếu bạn là **cổ đông**, bạn có thể nhận được cổ tức hàng năm.

Many stockholders check market updates every morning.

Nhiều **cổ đông** kiểm tra cập nhật thị trường mỗi sáng.

The biggest stockholders often have a say in company decisions.

Những **cổ đông** lớn nhất thường có tiếng nói trong các quyết định của công ty.