stocked” in Vietnamese

được dự trữđầy hàng

Definition

Có đầy đủ hàng hóa hoặc vật dụng sẵn sàng sử dụng, thường nói về các cửa hàng, tủ lạnh hoặc kệ có đủ đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'hoàn toàn', 'rất', 'không đủ' ('fully stocked', 'well stocked'). Chỉ dùng cho hàng hóa, không dùng cho người. Chủ yếu mô tả mức độ sẵn sàng trong cửa hàng, kho, hoặc tủ đựng đồ.

Examples

The shelves are stocked with fresh fruit.

Các kệ được **đầy hàng** với trái cây tươi.

Our fridge is always stocked before a party.

Tủ lạnh của chúng tôi luôn được **dự trữ** trước mỗi bữa tiệc.

This shop is well stocked with snacks.

Cửa hàng này **đầy hàng** đồ ăn vặt.

Make sure you keep your medicine cabinet stocked in case of emergencies.

Hãy đảm bảo tủ thuốc của bạn luôn được **dự trữ** trong trường hợp khẩn cấp.

After the sale, the store wasn't stocked anymore.

Sau khi bán hết, cửa hàng không còn **được dự trữ** nữa.

His backpack is always stocked with snacks and water for hiking.

Balo của anh ấy luôn **đầy** đồ ăn vặt và nước khi đi leo núi.