stockade” in Vietnamese

hàng rào gỗ kiên cốrào chắn

Definition

Stockade là một hàng rào hoặc khu vực bao quanh bằng cọc gỗ chắc chắn, thường dùng để bảo vệ hoặc giữ động vật, người bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái chính thức, thường gặp trong văn cảnh quân sự hoặc lịch sử. Không dùng cho rào thông thường, mà dùng cho cấu trúc kiên cố, phòng thủ.

Examples

The soldiers built a stockade around their camp.

Những người lính đã dựng một **hàng rào gỗ kiên cố** quanh trại của họ.

The animals stayed inside the stockade at night.

Các con vật ở bên trong **hàng rào gỗ kiên cố** vào ban đêm.

The prisoners were kept in a stockade.

Những tù nhân bị giữ trong **rào chắn**.

During the attack, everyone ran for the stockade to stay safe.

Khi bị tấn công, mọi người đều chạy vào **hàng rào gỗ kiên cố** để được an toàn.

They used tall logs to build a stockade around the village.

Họ dùng những thân cây cao để dựng **hàng rào gỗ kiên cố** quanh làng.

After dark, the gates of the stockade were always locked tight.

Sau khi trời tối, cổng **hàng rào gỗ kiên cố** luôn bị khóa chặt.