stinky” in Vietnamese

hôibốc mùi

Definition

Có mùi mạnh và rất khó chịu, làm người khác cảm thấy không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn nói, thường để miêu tả mùi của tất, đồ ăn hỏng hoặc rác. Có thể dùng đùa vui với trẻ em, như 'stinky feet'. Không phù hợp cho văn cảnh trang trọng.

Examples

This cheese is really stinky.

Loại phô mai này thực sự rất **hôi**.

Whoa, something smells stinky in here!

Ôi, có gì đó **bốc mùi** trong này!

Don't forget to throw away that stinky food in the fridge.

Đừng quên vứt món ăn **bốc mùi** trong tủ lạnh đi nhé.

My dog gets stinky after playing in the rain.

Chó của tôi **hôi** sau khi chơi dưới mưa.

The trash can is very stinky.

Thùng rác này rất **hôi**.

He took off his stinky socks.

Anh ấy cởi đôi tất **hôi** của mình.