“stinking” in Vietnamese
Definition
Có mùi rất khó chịu, hôi thối. Ngoài ra, còn để chỉ điều gì rất tệ, gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: "stinking socks", "stinking mess". Khi nhấn mạnh, "this stinking problem" thể hiện sự bực bội (không phải dạng động từ "bốc mùi").
Examples
These stinking shoes need to be washed.
Đôi giày **bốc mùi** này cần phải giặt.
I can't wear that shirt again—it's stinking.
Tôi không thể mặc lại chiếc áo đó—nó đang **bốc mùi**.
This stinking traffic is making me late.
Cái **kẹt xe kinh khủng** này làm tôi đến trễ.
Open a window—something in here is stinking.
Mở cửa sổ đi—có gì đó ở đây đang **bốc mùi**.
There is a stinking bag of trash outside.
Có một túi rác **bốc mùi** ở ngoài.
The food is stinking after two days in the sun.
Thức ăn **bốc mùi** sau hai ngày phơi nắng.