“stimulating” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó làm bạn cảm thấy hứng thú, quan tâm hoặc năng động hơn. Thường đề cập đến những thứ khuyến khích hoạt động trí óc hoặc sự nhiệt tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về sách, cuộc trò chuyện, môi trường hoặc trải nghiệm giúp kích thích trí óc hoặc sự hào hứng. Mang nghĩa tích cực, dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Cụm phổ biến: 'stimulating discussion', 'stimulating environment'. Không nhầm với 'stimulated' (cảm giác) hay 'stimulant' (chất kích thích).
Examples
The teacher gave a stimulating lesson.
Giáo viên đã dạy một bài học **kích thích**.
Reading this book is very stimulating.
Đọc cuốn sách này rất **kích thích**.
Coffee has a stimulating effect in the morning.
Cà phê có tác dụng **kích thích** vào buổi sáng.
That was a really stimulating conversation — I learned a lot.
Đó thực sự là một cuộc trò chuyện **kích thích** — tôi học được rất nhiều.
Working in a stimulating environment helps me stay creative.
Làm việc trong môi trường **kích thích** giúp tôi luôn sáng tạo.
I always find travel to be stimulating — every place offers something new.
Tôi luôn cảm thấy du lịch thật **kích thích** — mỗi nơi đều có điều gì đó mới mẻ.