still” in Vietnamese

vẫntĩnh lặng

Definition

Diễn tả điều gì đó vẫn tiếp tục xảy ra hoặc đúng cho tới bây giờ; cũng có nghĩa là không di chuyển hoặc yên lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

"vẫn" thường đứng trước động từ ('vẫn làm việc'). 'tĩnh lặng' dùng cho trạng thái yên tĩnh hoặc không di chuyển. Chú ý phân biệt với 'đã' và 'chưa' khi nói về thời gian.

Examples

She is still at home.

Cô ấy vẫn ở nhà.

The water is still and clear.

Nước tĩnh lặng và trong veo.

He still wants to join the team.

Anh ấy vẫn muốn tham gia đội.

Are you still coming to the party tonight?

Bạn vẫn sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?

Please keep still while I check your temperature.

Làm ơn giữ yên khi tôi đo nhiệt độ cho bạn.

I’m still getting used to the new schedule.

Tôi vẫn đang làm quen với lịch mới.