“stickers” in Vietnamese
Definition
Nhãn dán là miếng nhỏ làm từ giấy, nhựa hoặc vật liệu khác, có mặt dính để gắn lên bề mặt nhằm trang trí hoặc đánh dấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhãn dán dùng cho cả trẻ em và người lớn; thường để sưu tập, trang trí, làm thủ công hoặc sắp xếp đồ đạc. Trong ứng dụng chat, 'sticker' còn là hình dễ thương để bày tỏ cảm xúc. Không giống 'nhãn' chỉ ghi thông tin, 'nhãn dán' thiên về trang trí hoặc vui chơi.
Examples
Children love collecting stickers.
Trẻ em rất thích sưu tập **nhãn dán**.
The teacher gave us stickers as a reward.
Giáo viên đã tặng chúng tôi **nhãn dán** như phần thưởng.
I put stickers on my notebook.
Tôi đã dán **nhãn dán** lên vở của mình.
My laptop is covered in funny stickers from my travels.
Laptop của tôi dán đầy **nhãn dán** hài hước từ những chuyến đi.
You can send cute stickers in the chat to express yourself.
Bạn có thể gửi **nhãn dán** dễ thương trong trò chuyện để diễn đạt cảm xúc.
Some stickers come off easily, but others leave a sticky mess.
Một số **nhãn dán** bóc ra dễ dàng, nhưng một số khác thì để lại keo dính.