“stereo” in Vietnamese
Definition
Dàn âm thanh là thiết bị phát nhạc qua loa, thường phát ra âm thanh từ hai kênh để tạo cảm giác âm thanh sống động hơn. Hay dùng tại nhà hoặc trong xe hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dàn âm thanh' thường dùng để nhắc đến thiết bị âm thanh trong nhà hoặc xe hơi. Ngoài ra, có thể gọi riêng từng bộ phận là 'loa', 'âm ly'.
Examples
We bought a new stereo for the living room.
Chúng tôi đã mua một **dàn âm thanh** mới cho phòng khách.
The stereo in my car is very old.
**Dàn âm thanh** trong xe của tôi rất cũ.
Can you turn down the stereo?
Bạn có thể vặn nhỏ tiếng **dàn âm thanh** không?
He spent all weekend setting up his new stereo system.
Anh ấy dành cả cuối tuần để lắp đặt **dàn âm thanh** mới của mình.
This song sounds amazing on a good stereo.
Bài hát này nghe rất hay trên một **dàn âm thanh** tốt.
I think the stereo is connected to the TV now.
Tôi nghĩ **dàn âm thanh** đã được nối với TV rồi.