steps” in Vietnamese

bướcbậc thangbước (trong quy trình)

Definition

'Bước' là động tác di chuyển chân khi đi bộ. Ngoài ra, nó còn chỉ một bậc thang hoặc một hành động cụ thể trong quy trình để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘steps’ dùng cho cả nghĩa vật lý (bước chân, bậc thang) và trừu tượng (bước trong quy trình). ‘steps’ thường chỉ bậc ngoài trời, ‘stairs’ cho toàn cầu thang. ‘take steps’ là thực hiện biện pháp.

Examples

We sat on the front steps and talked.

Chúng tôi ngồi trên các **bậc thềm** phía trước và trò chuyện.

The baby took three steps by himself.

Em bé tự mình đã đi được ba **bước**.

Please read all the steps before you start.

Hãy đọc tất cả các **bước** trước khi bạn bắt đầu.

I heard steps outside my door in the middle of the night.

Tôi nghe thấy **tiếng bước chân** ngoài cửa vào giữa đêm.

We need to take steps now before the problem gets worse.

Chúng ta cần thực hiện các **bước** ngay bây giờ trước khi vấn đề trở nên tệ hơn.

The recipe looks hard, but the steps are actually pretty simple.

Công thức trông khó nhưng các **bước** thực ra khá đơn giản.