“stepped” in Vietnamese
Definition
"Stepped" là thì quá khứ của "step", dùng khi di chuyển bằng cách đưa chân tới hoặc đặt chân lên một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Step in' là can thiệp giúp đỡ, 'step out' là ra ngoài một lúc, 'step on' là giẫm lên hoặc phớt lờ cảm xúc người khác.
Examples
She stepped into the room quietly.
Cô ấy **bước vào** phòng một cách lặng lẽ.
He stepped on my foot by accident.
Anh ấy vô tình **giẫm lên** chân tôi.
I stepped back when I saw the snake.
Tôi đã **bước lùi lại** khi nhìn thấy con rắn.
She stepped in and saved the meeting from turning into an argument.
Cô ấy đã **bước vào** và ngăn cuộc họp thành tranh cãi.
I think I stepped on a glass shard in the kitchen.
Tôi nghĩ mình vừa **giẫm phải** mảnh thủy tinh trong bếp.
He stepped up when the team needed him most.
Khi đội cần anh ấy nhất, anh ấy đã **đứng lên đảm nhận**.