stephen” in Vietnamese

Stephen

Definition

Tên riêng nam giới dùng trong tiếng Anh. Đây là tên riêng của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stephen' thường viết hoa. Có thể có cách viết khác như 'Steven'. Phát âm có thể thay đổi tùy vùng.

Examples

My friend Stephen lives next door.

Bạn tôi tên **Stephen** sống ở ngay bên cạnh.

Stephen is my teacher.

**Stephen** là thầy giáo của tôi.

I saw Stephen at the store.

Tôi đã gặp **Stephen** ở cửa hàng.

Have you talked to Stephen about the meeting yet?

Bạn đã nói chuyện với **Stephen** về buổi họp chưa?

I think Stephen left his phone on the table.

Tôi nghĩ **Stephen** đã để quên điện thoại trên bàn.

If Stephen is coming, we should save him a seat.

Nếu **Stephen** đến, chúng ta nên dành chỗ cho anh ấy.