“stepfather” in Vietnamese
Definition
Người đàn ông kết hôn với mẹ bạn nhưng không phải cha ruột của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'cha dượng' được dùng cả trong nói chuyện hằng ngày lẫn chính thức. Đừng nhầm với 'bố vợ/chồng' ('father-in-law'). Nếu thân thiết, có thể gọi là 'bố'.
Examples
My stepfather helps me with my homework.
**Cha dượng** của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
Her stepfather cooks dinner every night.
**Cha dượng** của cô ấy nấu bữa tối mỗi tối.
My stepfather and I watch football together.
Tôi và **cha dượng** cùng xem bóng đá với nhau.
My stepfather has been part of my life since I was little.
**Cha dượng** đã là một phần của cuộc đời tôi từ khi tôi còn nhỏ.
Some people are very close to their stepfather and see him as a real dad.
Một số người rất thân thiết với **cha dượng** và xem ông như cha ruột.
After my mom remarried, my stepfather moved in with us.
Sau khi mẹ tôi tái hôn, **cha dượng** đã chuyển đến sống với chúng tôi.