step” in Vietnamese

bướcbước (phần cầu thang)giai đoạn

Definition

'Bước' là hành động di chuyển một chân khi đi bộ, một giai đoạn trong quá trình, hoặc một phần phẳng của cầu thang.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hành động đi bộ ('bước đi') và giai đoạn trong quy trình ('bước tiếp theo'). Cụm từ phổ biến: 'từng bước một', 'bước lùi', 'bỏ lỡ một bước'. Với cầu thang, 'bước' để chỉ từng phần phẳng.

Examples

Please take one step forward.

Hãy tiến lên một **bước**.

Can you go back and explain that last step?

Bạn có thể quay lại và giải thích **bước** cuối cùng đó không?

Let's take it one step at a time.

Chúng ta tiến hành từng **bước** một nhé.

The first step is to wash your hands.

**Bước** đầu tiên là rửa tay.

Be careful—there's a missing step on the stairs.

Cẩn thận nhé—cầu thang bị thiếu một **bước**.

That's a big step for her—she's never traveled alone before.

Đó là một **bước** lớn với cô ấy—cô ấy chưa từng du lịch một mình.