stellar” in Vietnamese

thuộc về saoxuất sắc

Definition

Liên quan đến các ngôi sao ngoài không gian, hoặc để mô tả điều gì đó hay ai đó rất xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học là về 'sao', nhưng hàng ngày thường dùng với nghĩa 'xuất sắc', nhất là trong cụm như 'stellar performance', 'stellar student'. Là lời khen rất mạnh.

Examples

The scientist made a stellar discovery about black holes.

Nhà khoa học đã có một khám phá **xuất sắc** về hố đen.

She gave a stellar performance in the school play.

Cô ấy đã có một màn trình diễn **xuất sắc** trong vở kịch của trường.

His grades this semester are stellar.

Điểm số của cậu ấy kỳ này **xuất sắc**.

That was a stellar job on your presentation—you really nailed it!

Bạn đã làm **xuất sắc** với bài thuyết trình—thực sự rất ấn tượng!

The restaurant has a stellar reputation for its desserts.

Nhà hàng này có danh tiếng **xuất sắc** về các món tráng miệng.

After his stellar review, everyone wanted to see the film.

Sau bài nhận xét **xuất sắc** của anh ấy, ai cũng muốn xem bộ phim đó.