“stella” in Vietnamese
Stella
Definition
Một tên riêng dành cho nữ, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stella' luôn viết hoa và không dùng mạo từ. Thường dùng khi chỉ rõ một người.
Examples
Stella is my new classmate.
**Stella** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I saw Stella at the store.
Tôi đã gặp **Stella** ở cửa hàng.
Have you talked to Stella lately?
Bạn đã nói chuyện với **Stella** gần đây chưa?
This book belongs to Stella.
Cuốn sách này là của **Stella**.
Stella said she'll join us for dinner.
**Stella** nói rằng cô ấy sẽ tham gia bữa tối với chúng ta.
I always ask Stella for honest advice.
Tôi luôn hỏi **Stella** lời khuyên chân thành.