“steers” in Vietnamese
Definition
'Steers' là điều khiển hoặc hướng dẫn cái gì đó đi theo một hướng. Ngoài ra, đây cũng là bò đực non đã bị thiến dùng trong nông trại.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Steers’ mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong ‘steers the car’, ‘steers the conversation’. Ở lĩnh vực nông nghiệp, ‘steers’ chỉ bò đực non đã thiến. Không nhầm với ‘stirs’ (khuấy).
Examples
He steers the conversation away from politics.
Anh ấy **hướng** cuộc trò chuyện tránh khỏi chính trị.
The farmer owns several steers.
Người nông dân sở hữu vài con **bò đực thiến**.
She steers the boat across the lake.
Cô ấy **lái** thuyền băng qua hồ.
My dad always steers us toward healthy choices at dinner.
Bố tôi luôn **hướng** chúng tôi đến những lựa chọn lành mạnh khi ăn tối.
She carefully steers through the crowd.
Cô ấy cẩn thận **lái** qua đám đông.
Who steers when you and your friends go kayaking?
Ai **lái** khi bạn và bạn bè đi chèo thuyền kayak?