steering” in Vietnamese

hệ thống láichỉ đạo (nghĩa bóng)

Definition

'Hệ thống lái' là bộ phận giúp điều khiển hướng di chuyển của phương tiện. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là điều phối hoặc hướng dẫn một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng liên quan đến xe cộ ('vô lăng', 'hệ thống lái tự động'), cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'chỉ đạo dự án'. Hiếm khi dùng độc lập ngoài bối cảnh kỹ thuật hoặc lái xe.

Examples

The steering is very smooth in this new car.

**Hệ thống lái** của chiếc xe mới này rất mượt.

Turn the steering wheel to the left.

Xoay **vô lăng** sang trái đi.

He had trouble with the steering on his bike.

Anh ấy gặp rắc rối với **hệ thống lái** trên chiếc xe đạp của mình.

The old truck's steering feels loose and hard to control.

**Hệ thống lái** của chiếc xe tải cũ này bị lỏng và khó kiểm soát.

She joined the steering committee for the new project.

Cô ấy đã tham gia ban **chỉ đạo** của dự án mới.

With better steering, you can avoid obstacles more easily.

Với **hệ thống lái** tốt hơn, bạn sẽ dễ dàng tránh được chướng ngại vật.