“steele” in Vietnamese
Steele
Definition
Steele là danh từ riêng, thường dùng làm họ và đôi khi là tên riêng, nhưng khá hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa chữ cái đầu. Không nhầm với 'steel' (thép). Dùng cho tên người, thương hiệu hoặc nhân vật hư cấu.
Examples
Have you met Mrs. Steele?
Bạn đã gặp bà **Steele** chưa?
Mr. Steele is my math teacher.
Thầy **Steele** là giáo viên toán của tôi.
The new movie stars an actor named Steele.
Bộ phim mới có một nam diễn viên tên là **Steele**.
Everyone in town knows the Steele family.
Tất cả mọi người trong thị trấn đều biết gia đình **Steele**.
Steele lives in the blue house on the corner.
**Steele** sống ở ngôi nhà xanh ở góc phố.
Did you see that email from Steele this morning?
Bạn đã thấy email từ **Steele** sáng nay chưa?