“steals” in Vietnamese
Definition
Lấy một thứ gì đó mà không được phép, thường là một cách bí mật hoặc không trung thực. Cũng dùng để chỉ hành động lấy trộm một cách ẩn ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Steals' chỉ dùng cho chủ ngữ số ít. Một số cụm thường gặp: 'steals the show' (thu hút mọi sự chú ý), 'steals a glance' (liếc nhìn lén). Đừng nhầm với 'rob', thường chỉ việc dùng vũ lực hoặc đe doạ.
Examples
He steals cookies from the kitchen.
Anh ấy **lấy trộm** bánh quy trong bếp.
She steals money from her brother.
Cô ấy **lấy trộm** tiền của em trai mình.
The cat steals my socks all the time.
Con mèo đó lúc nào cũng **lấy trộm** vớ của tôi.
He always steals the spotlight at parties.
Anh ấy luôn **thu hút toàn bộ sự chú ý** trong các bữa tiệc.
She steals a quick look at her phone during the meeting.
Cô ấy **lén nhìn** điện thoại trong buổi họp.
Sometimes my little brother steals my jokes and tells them to his friends.
Đôi khi em trai tôi **lấy trộm** chuyện cười của tôi kể cho bạn nó nghe.