steak” in Vietnamese

bít tết

Definition

Bít tết là một miếng thịt dày, thường là thịt bò, được nấu chín và ăn như món chính. Đôi khi cũng dùng cho miếng cá ngừ dày tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'steak' thường chỉ thịt bò miếng dày và kết hợp với các từ như 'rare', 'medium', 'well-done', 'grilled steak', 'steak knife'. Không nên nhầm với 'stake'.

Examples

I ordered a steak for dinner.

Tôi đã gọi một phần **bít tết** cho bữa tối.

This steak is very tender.

Miếng **bít tết** này rất mềm.

We split a steak and shared a salad.

Chúng tôi chia đôi một phần **bít tết** và cùng ăn kèm salad.

He cooks the steak on the grill.

Anh ấy nướng **bít tết** trên vỉ.

I like my steak medium rare, not well-done.

Tôi thích **bít tết** vừa tái, không phải chín kỹ.

That restaurant makes an amazing steak.

Nhà hàng đó làm **bít tết** rất ngon.