steadily” in Vietnamese

đều đặn

Definition

Chỉ sự diễn ra một cách đều đặn, liên tục và không thay đổi bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước động từ hoặc sau các từ như 'grow', 'increase'. Mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng để nói về sự tiến bộ, cải thiện không bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.

Examples

She walked steadily through the crowd.

Cô ấy **đều đặn** đi xuyên qua đám đông.

His English skills have improved steadily over time.

Kỹ năng tiếng Anh của anh ấy đã **đều đặn** tiến bộ theo thời gian.

The company has grown steadily despite the challenges.

Công ty đã phát triển **đều đặn** dù gặp nhiều thách thức.

If you save money steadily, you'll reach your goal.

Nếu bạn tiết kiệm tiền **đều đặn**, bạn sẽ đạt được mục tiêu.

The baby is growing steadily every day.

Em bé đang lớn lên **đều đặn** mỗi ngày.

Prices have steadily increased this year.

Giá cả đã **đều đặn** tăng lên trong năm nay.