“stead” in Vietnamese
Definition
'Stead' chỉ vai trò hoặc vị trí của ai đó, thường dùng khi ai đó thay thế người khác. Thường gặp trong cụm 'in someone's stead' - nghĩa là thay cho ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, xưa; chủ yếu dùng trong 'in (someone's) stead'. Không dùng 'stead' như động từ hoặc nghĩa giống 'instead'.
Examples
If you can't go, could someone attend in your stead?
Nếu bạn không đi được, ai đó có thể tham dự **thay** bạn không?
I'm writing this letter in his stead because he's ill.
Tôi viết lá thư này **thay** anh ấy vì anh ấy bị ốm.
You need someone to act in your stead while you're away.
Bạn cần ai đó hành động **thay** bạn trong thời gian vắng mặt.
She spoke in her father's stead at the meeting.
Cô ấy đã phát biểu trong **thay** cha mình tại cuộc họp.
In John's stead, Lisa accepted the award.
Lisa nhận giải thưởng **thay** John.
Another teacher came in Mr. Smith's stead today.
Hôm nay một giáo viên khác đến **thay** thầy Smith.