“stays” in Vietnamese
Definition
“Ở lại” hoặc “lưu lại” nghĩa là ai đó còn ở một nơi, không rời đi, hoặc tiếp tục trong một trạng thái nào đó. Cũng dùng khi ai đó ngủ lại đâu đó tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'ở nhà', 'ở khách sạn', 'ở với bạn' dùng 'ở lại' hoặc 'lưu lại'. Nếu ở lâu dài nên dùng 'sống' thay vì 'ở lại'.
Examples
My brother stays at home on Sundays.
Anh trai tôi **ở lại** nhà vào chủ nhật.
The door stays open all day.
Cửa **ở lại** mở suốt cả ngày.
She stays with her aunt during the summer.
Cô ấy **ở lại** với dì trong mùa hè.
He always stays calm, even in stressful meetings.
Anh ấy luôn **giữ bình tĩnh** ngay cả trong các cuộc họp căng thẳng.
If the weather is nice, she stays out late.
Nếu trời đẹp, cô ấy **ở lại** ngoài muộn.
No matter what happens, this memory stays with me.
Dù thế nào, ký ức này luôn **ở lại** với tôi.