“stats” in Vietnamese
Definition
'Stats' là viết tắt của 'thống kê', chỉ các số liệu hoặc thông tin thể hiện xu hướng hay thực trạng, thường gặp trong thể thao, game hoặc phân tích dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thống kê (stats)' mang tính thân mật, thường dùng trong nói chuyện về thể thao, game, mạng xã hội. Khi viết trang trọng cần dùng 'thống kê' đúng nghĩa.
Examples
I checked my game stats to see how many points I scored.
Tôi đã kiểm tra **thống kê** trò chơi của mình để xem ghi được bao nhiêu điểm.
The website shows all the stats about your posts.
Trang web hiển thị tất cả **thống kê** về các bài đăng của bạn.
My soccer team's stats improved this season.
**Thống kê** của đội bóng tôi đã được cải thiện trong mùa này.
Can you send me the latest sales stats?
Bạn có thể gửi cho tôi các **thống kê** bán hàng mới nhất không?
Her fitness stats are really impressive—she runs 10K in under 40 minutes.
**Thống kê** thể lực của cô ấy rất ấn tượng—cô ấy chạy 10km dưới 40 phút.
Just look at the stats—we're breaking records this month!
Chỉ cần nhìn vào các **thống kê** thôi—chúng ta đang lập kỷ lục tháng này!