statistics” in Vietnamese

thống kê

Definition

Thống kê là ngành khoa học về việc thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày các số liệu hoặc dữ liệu. Nó cũng có thể chỉ các số liệu thu được từ quá trình này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thống kê' dùng cho cả ngành học ('học thống kê') và chỉ số liệu ('theo thống kê', 'số liệu thống kê'). Thường gặp trong các cụm như 'theo thống kê', 'thống kê chính thức', 'thống kê cho thấy...'.

Examples

I am studying statistics at university.

Tôi học **thống kê** ở trường đại học.

The statistics show that more people prefer tea than coffee.

**Thống kê** cho thấy nhiều người thích trà hơn cà phê.

He collects statistics about the weather every day.

Anh ấy thu thập **thống kê** về thời tiết mỗi ngày.

Do you trust government statistics?

Bạn có tin vào **thống kê** của chính phủ không?

According to recent statistics, unemployment has decreased this year.

Theo **thống kê** gần đây, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong năm nay.

I keep messing up the math in my statistics homework!

Tôi cứ làm sai toán trong bài tập về nhà **thống kê**!