statistically” in Vietnamese

theo thống kê

Definition

Dựa trên các số liệu hoặc liên quan đến thống kê. Thường dùng khi nói về xu hướng dữ liệu, trung bình hoặc xác suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường kết hợp với các cụm như 'statistically significant', 'statistically speaking'. Không dùng cho ý kiến cá nhân hay nhầm lẫn với 'statistic' (danh từ) hoặc 'statistical' (tính từ).

Examples

Statistically, you're more likely to be struck by lightning than win the jackpot.

**Theo thống kê**, bạn có khả năng bị sét đánh cao hơn trúng giải độc đắc.

Statistically, women live longer than men.

**Theo thống kê**, phụ nữ sống lâu hơn nam giới.

Your chances of winning the lottery are very low, statistically.

**Theo thống kê**, cơ hội trúng xổ số của bạn là rất thấp.

Statistically, that city has the highest crime rate.

**Theo thống kê**, thành phố đó có tỷ lệ tội phạm cao nhất.

That might feel true, but statistically, it's just not the case.

Điều đó có thể cảm thấy đúng, nhưng **theo thống kê**, không phải như vậy.

Statistically speaking, most startups don't survive their first year.

**Theo thống kê**, phần lớn các startup không tồn tại qua năm đầu tiên.