stations” in Vietnamese

trạm

Definition

Các địa điểm dành cho dịch vụ hoặc hoạt động đặc biệt như tàu hỏa, xe buýt, cảnh sát, đài phát thanh hoặc truyền hình. "Stations" là hình thức số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng để nói về giao thông: "train station", "bus station", "subway station". Ngoài ra còn dùng cho "police station", "radio station" hoặc "TV station". Không nhầm với "season" (mùa).

Examples

The two stations are close to each other.

Hai **trạm** này ở gần nhau.

This map shows all the bus stations in town.

Bản đồ này cho thấy tất cả các **trạm** xe buýt trong thị trấn.

We listened to three radio stations last night.

Tối qua chúng tôi đã nghe ba **trạm** radio.

Most of the stations on this line have elevators now.

Hầu hết các **trạm** trên tuyến này giờ đều có thang máy.

I switched stations because I didn't like the song that was playing.

Tôi đã chuyển **trạm** vì tôi không thích bài hát đang phát.

During rush hour, the downtown stations get really crowded.

Vào giờ cao điểm, các **trạm** ở trung tâm thành phố rất đông người.