station” in Vietnamese

nhà gatrạm (cảnh sát, radio, truyền hình)

Definition

Nhà ga là nơi đón tàu, xe buýt hoặc các phương tiện giao thông khác, cũng có thể là nơi làm việc như đồn cảnh sát hoặc đài phát thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các phương tiện giao thông ('nhà ga tàu', 'bến xe'), hoặc nơi làm việc ('đồn cảnh sát', 'trạm cứu hoả'). Không nhầm với 'season' (mùa).

Examples

I am waiting at the station for the train.

Tôi đang đợi tàu tại **nhà ga**.

Where is the nearest bus station?

**Bến xe** buýt gần nhất ở đâu?

He works at the police station.

Anh ấy làm việc ở **đồn** cảnh sát.

Let's meet in front of the subway station at 6.

Hẹn gặp trước **ga** tàu điện ngầm lúc 6 giờ nhé.

The radio station is playing my favorite song.

**Đài phát thanh** đang phát bài hát tôi thích nhất.

After work, she headed straight to the train station to catch her ride home.

Sau khi làm việc, cô ấy đi thẳng tới **nhà ga** để về nhà.