states” in Vietnamese

bangnêu rõ

Definition

'States' thường chỉ các vùng hành chính trong một quốc gia, như 50 bang ở Mỹ. Khi là động từ, có nghĩa là nêu rõ hoặc trình bày điều gì đó một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'States' dạng danh từ thường gặp trong địa lý, chính trị: '50 bang'. Khi là động từ, từ này trang trọng hơn 'nói' và hay dùng trong báo cáo, tài liệu chính thức: 'Báo cáo nêu rõ...'.

Examples

Texas is one of the largest states in the US.

Texas là một trong những **bang** lớn nhất nước Mỹ.

The map shows all fifty states.

Bản đồ cho thấy toàn bộ năm mươi **bang**.

The report states that sales are growing.

Báo cáo **nêu rõ** doanh số đang tăng lên.

Different states have different tax rules.

Mỗi **bang** có quy định thuế khác nhau.

The email clearly states the deadline, so we can't miss it.

Email **nêu rõ** hạn chót nên ta không thể bỏ qua.

He always states his opinion like it's a fact.

Anh ấy luôn **nêu rõ** ý kiến như thể đó là sự thật.