statements” in Vietnamese

bản tuyên bốlời phát biểusao kê (ngân hàng)

Definition

“Statements” là những câu hoặc lời diễn đạt thông tin hoặc ý kiến. Từ này cũng có thể chỉ các tài liệu chính thức như bản sao kê ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh và trang trọng. Một số cụm từ phổ biến: 'make a statement', 'financial statement', 'police statement'. Đừng nhầm với câu hỏi.

Examples

The teacher read the students' statements about the book.

Giáo viên đã đọc những **bản tuyên bố** của học sinh về cuốn sách.

Please check your bank statements every month.

Vui lòng kiểm tra **sao kê ngân hàng** của bạn mỗi tháng.

The police collected statements from witnesses.

Cảnh sát đã thu thập **lời khai** từ các nhân chứng.

Some statements in the report were very surprising.

Một số **lời phát biểu** trong báo cáo rất bất ngờ.

I'll send you the statements from last year by email.

Tôi sẽ gửi cho bạn **sao kê** năm ngoái qua email.

His statements kept changing during the interview.

Trong buổi phỏng vấn, các **lời phát biểu** của anh ấy liên tục thay đổi.