“state” in Vietnamese
Definition
'Bang' là một vùng lãnh thổ có chính quyền riêng (giống như một quốc gia hay một phần của quốc gia), 'trạng thái' là điều kiện hoặc tình hình của sự vật, và động từ 'nêu' nghĩa là nói ra một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ 'bang' thường dùng cho đơn vị chính quyền như 'bang California' và 'trạng thái' cho tình huống hoặc cảm xúc. Dạng động từ 'nêu' mang tính trang trọng, như khi thông báo chính thức. Phân biệt với 'quốc gia' (country) hoặc 'thành phố' (city).
Examples
California is a state in the USA.
California là một **bang** của Mỹ.
He was in a happy state after getting the job.
Anh ấy ở trong **trạng thái** vui vẻ sau khi nhận việc.
Please state your name.
Vui lòng **nêu** tên của bạn.
He's in no state to drive after the party.
Sau bữa tiệc, anh ấy không đủ **trạng thái** để lái xe.
The law clearly states that everyone must wear a seatbelt.
Luật pháp **quy định** rõ ràng rằng mọi người phải thắt dây an toàn.
That's the current state of affairs.
Đó là **trạng thái** hiện tại của tình hình.