“starts” in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một việc gì đó hoặc điều gì đó bắt đầu xảy ra. Cũng dùng để nói về việc làm cho máy móc, động cơ hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong cụm từ như 'start work', 'start a car', 'start to do something', 'start doing something'. Khi nói lịch trình hay sự kiện, thường dùng thì hiện tại: 'The class starts at nine.' 'Begin' trang trọng hơn một chút.
Examples
School starts at eight every day.
Trường học **bắt đầu** lúc tám giờ mỗi ngày.
He starts his car with a key.
Anh ấy **khởi động** xe bằng chìa khóa.
The movie starts in ten minutes.
Phim sẽ **bắt đầu** sau mười phút nữa.
My week starts with three early meetings, so Mondays are rough.
Tuần của tôi **bắt đầu** với ba cuộc họp sáng sớm, nên thứ hai rất mệt.
The trouble starts when nobody reads the instructions.
Rắc rối **bắt đầu** khi không ai đọc hướng dẫn.
Once she starts talking about travel, she never stops.
Một khi cô ấy **bắt đầu** nói về du lịch, cô ấy không bao giờ dừng lại.