“starting” in Vietnamese
Definition
Hành động bắt đầu một việc gì đó, hoặc mô tả điều vừa mới hoặc sắp sửa bắt đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'starting' thường dùng để diễn tả hành động đang bắt đầu, vừa mới khởi động, như trong 'starting now', 'starting from', 'starting point'. Có thể dùng cho sự kiện, công việc hoặc sự thay đổi.
Examples
The movie is starting at 8 PM.
Bộ phim sẽ **bắt đầu** lúc 8 giờ tối.
He is starting a new job next week.
Anh ấy sẽ **bắt đầu** công việc mới vào tuần sau.
We are starting our project today.
Chúng tôi sẽ **bắt đầu** dự án của mình hôm nay.
"Is the meeting starting soon?" "Yeah, give it five minutes."
"Cuộc họp sẽ **bắt đầu** sớm không?" "Ừ, chờ khoảng năm phút nhé."
It's starting to rain, so let's get inside.
Trời **bắt đầu** mưa nên chúng ta vào trong thôi.
I'm just starting to understand how this works.
Tôi vừa mới **bắt đầu** hiểu cách thức hoạt động này.