starters” in Vietnamese

món khai vịngười mới bắt đầu

Definition

'Món khai vị' là các món ăn nhỏ dùng vào đầu bữa. Ngoài ra còn có thể chỉ người mới bắt đầu tham gia một hoạt động hay môn thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nhà hàng, 'món khai vị' không phải là món chính. Dùng nghĩa 'người mới bắt đầu' khi nói về người theo ngữ cảnh. 'For starters' nghĩa là 'trước tiên'.

Examples

Let’s get a couple of starters to share before we order our mains.

Mình gọi vài **món khai vị** để cùng ăn rồi mới gọi món chính nhé.

The coach split the group into starters and advanced players for the drills.

Huấn luyện viên chia nhóm thành **người mới bắt đầu** và những người chơi nâng cao để luyện tập.

For starters, why don’t we look at the menu and see what sounds good?

**Trước tiên**, chúng ta xem thực đơn rồi xem có món gì hấp dẫn không nhé.

We ordered three starters before the main course.

Chúng tôi đã gọi ba **món khai vị** trước món chính.

The starters were delicious and very fresh.

Các **món khai vị** rất ngon và tươi.

All the starters at the table decided to try the sport together.

Tất cả các **người mới bắt đầu** trên bàn quyết định thử môn thể thao đó cùng nhau.